kèn loa

Học thuật
Thân thiện
kèn loa

Người nghệ sĩ thổi kèn loa trong buổi biểu diễn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại nhạc cụ cổ, hình dáng miệng rộng thân dài giống như chiếc loa: "kèn loa" tên gọi của một nhạc cụ hơi bằng đồng, thường được sử dụng trong âm nhạc cổ truyền hoặc nghi lễ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong buổi lễ, âm thanh trầm hùng của chiếc kèn loa vang lên.
    • Bảo tàng trưng bày một chiếc kèn loa cổ niên đại hàng trăm năm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiếng kèn loa": thường dùng để miêu tả âm thanh đặc trưng, có thể mang tính trang nghiêm hoặc báo hiệu.
    • Tiếng kèn loa nổi lên báo hiệu giờ hành lễ.
Biến thể từ gần giống
  • Kèn đồng: chỉ chung các nhạc cụ hơi làm bằng đồng.
  • Loa: dụng cụ phóng đại âm thanh, hình dáng tương tự miệng kèn.
Từ đồng nghĩa
  • Tù và: một nhạc cụ thổi cổ làm bằng sừng trâu hoặc đồng, chức năng tương tự trong một số ngữ cảnh.
Lưu ý
  • "Kèn loa" một danh từ ghép, mô tả đặc điểm hình dáng (loa) của loại kèn này. Từ này chủ yếu được dùng trong văn cảnh nói về nhạc cụ cổ, di sản văn hóa hoặc các nghi thức truyền thống.
kèn loa

Người nghệ sĩ thổi kèn loa trong buổi biểu diễn.

  1. Thứ kèn cổ, miệng to, dài như cái loa.